SV88 SV88

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Arab Premier League 2019

Arab Premier League

Arab Premier League Các tiểu VQ Ả rập

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Arab Premier League 2019
 
Arab Premier League - tổng hợp tin tức về Arab Premier League 2019 với các giải đấu Arab Premier League 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Arab Premier League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Arab Premier League 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T6 - 13/03/20
    • Ajman
    2 - 5 13/03/20
    • Shabab Al Ahli
  •  T6 - 13/03/20
    • Hatta
    2 - 3 13/03/20
    • Al Wasl
  •  T6 - 13/03/20
    • Al Nasr
    1 - 0 13/03/20
    • Khorfakkan
  •  T7 - 14/03/20
    • Fujairah
    0 - 3 14/03/20
    • Sharjah
  •  T7 - 14/03/20
    • Bani Yas
    2 - 1 14/03/20
    • Kalba
  •  T7 - 14/03/20
    • Al Dhafra
    1 - 2 14/03/20
    • Al Wahda
  •  T7 - 14/03/20
    • Al Jazira
    3 - 1 14/03/20
    • Al Ain
  • Kết quả

  •  T7 - 14/03/20
    • Al Jazira
    3 - 1 14/03/20
    • Al Ain
  •  T7 - 14/03/20
    • Al Dhafra
    1 - 2 14/03/20
    • Al Wahda
  •  T7 - 14/03/20
    • Bani Yas
    2 - 1 14/03/20
    • Kalba
  •  T7 - 14/03/20
    • Fujairah
    0 - 3 14/03/20
    • Sharjah
  •  T6 - 13/03/20
    • Al Nasr
    1 - 0 13/03/20
    • Khorfakkan
  •  T6 - 13/03/20
    • Hatta
    2 - 3 13/03/20
    • Al Wasl
  •  T6 - 13/03/20
    • Ajman
    2 - 5 13/03/20
    • Shabab Al Ahli

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Shabab Al Ahli 18 12 4 2 36 11 +25 40 D W L D W
2
Al Ain 18 11 4 3 45 18 +27 37 W W W D W
3
Al Jazira 18 10 3 5 26 16 +10 33 W L W L W
4
Al Wahda 18 10 2 6 31 29 +2 32 W L W W W
5
Sharjah 18 9 5 4 35 23 +12 32 D W D W L
6
Al Dhafra 18 9 2 7 24 22 +2 29 L W W L L
7
Al Nasr 18 8 4 6 23 19 +4 28 D W L L D
8
Al Wasl 18 7 5 6 28 31 -3 26 W L D L D
9
Bani Yas 18 5 5 8 19 26 -7 20 L L L W W
10
Ajman 18 4 6 8 23 34 -11 18 L L D W L
11
Kalba 18 5 1 12 23 37 -14 16 L W L L L
12
Khorfakkan 18 3 6 9 18 31 -13 15 W W D D W
13
Hatta 18 3 4 11 13 29 -16 13 D L W D L
14
Fujairah 18 3 3 12 15 33 -18 12 L L D D L