Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Hungary Nb II 2020

Hungary Nb II

Hungary Nb II Hungary

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Hungary Nb II 2020
 
Hungary Nb II - tổng hợp tin tức về Hungary Nb II 2020 với các giải đấu Hungary Nb II 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Hungary Nb II 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Hungary Nb II 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 01/11/20
    • Szentlőrinc Se
    19:30 01/11/20
    • Csákvári Tk
  •  CN - 01/11/20
    • Siófok
    19:30 01/11/20
    • Nyíregyháza Spartacus
  •  CN - 01/11/20
    • Gyirmót
    19:30 01/11/20
    • Soroksár Sc
  •  CN - 01/11/20
    • Szombathelyi Haladás
    23:00 01/11/20
    • Békéscsaba
  •  CN - 01/11/20
    • Budaörs
    23:00 01/11/20
    • Kazincbarcika
  •  CN - 01/11/20
    • Szolnoki MÁv
    23:00 01/11/20
    • Dorogi
  •  CN - 01/11/20
    • Szeged 2011
    23:00 01/11/20
    • Pécsi Mfc
  •  CN - 01/11/20
    • Vasas
    23:00 01/11/20
    • Kaposvári Rákóczi
  •  CN - 01/11/20
    • Ajka
    23:00 01/11/20
    • DEAC
  •  T2 - 02/11/20
    • Debrecen
    01:00 02/11/20
    • Győri Eto
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Debrecen 12 8 3 1 27 9 +18 27 W D W W W
2
Budaörs 12 8 0 4 21 14 +7 24 W W W W L
3
Békéscsaba 12 6 5 1 19 11 +8 23 W W L D W
4
Gyirmót 11 6 2 3 16 9 +7 20 D L W W D
5
Nyíregyháza Spartacus 12 6 1 5 12 11 +1 19 L L W W L
6
Pécsi MFC 12 5 4 3 12 8 +4 19 W W L L D
7
Soroksár SC 12 5 3 4 15 15 +0 18 W D L W W
8
Szolnoki MÁV 12 5 3 4 10 11 -1 18 L L W D L
9
Kazincbarcika 12 5 3 4 13 15 -2 18 W W W W L
10
Vasas 12 4 5 3 21 17 +4 17 W W L D L
11
Ajka 12 5 1 6 22 18 +4 16 L W L D L
12
Szombathelyi Haladás 11 4 4 3 15 10 +5 16 W L L D D
13
Dorogi 12 4 4 4 11 17 -6 16 L D L W D
14
Kaposvári Rákóczi 12 3 6 3 14 14 +0 15 D W W L W
15
Szeged 2011 11 4 2 5 12 17 -5 14 W L W W W
16
Győri ETO 11 3 4 4 16 13 +3 13 L W D W L
17
Siófok 12 3 2 7 17 24 -7 11 L L L D W
18
Szentlőrinc SE 12 3 2 7 10 19 -9 11 L W L D L
19
DEAC 12 2 0 10 9 24 -15 6 L L L L L
20
Csákvári TK 12 0 4 8 15 31 -16 4 L D L L L