Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Iceland Urvalsdeild 2020

Iceland Urvalsdeild

Iceland Urvalsdeild Iceland

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Iceland Urvalsdeild 2020
 
Iceland Urvalsdeild - tổng hợp tin tức về Iceland Urvalsdeild 2020 với các giải đấu Iceland Urvalsdeild 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Iceland Urvalsdeild 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Iceland Urvalsdeild 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 31/10/20
    • Valur
    21:00 31/10/20
    • FH
  •  T7 - 31/10/20
    • ÍA
    21:00 31/10/20
    • Fjölnir
  •  T7 - 31/10/20
    • Stjarnan
    21:00 31/10/20
    • Breidablik
  •  T7 - 31/10/20
    • Víkingur Reykjavík
    21:00 31/10/20
    • Fylkir
  •  T7 - 31/10/20
    • KR
    21:00 31/10/20
    • Grótta
  •  T7 - 31/10/20
    • HK
    21:00 31/10/20
    • KA
  • Kết quả

  •  T2 - 05/10/20
    • Breidablik
    4 - 1 05/10/20
    • Fylkir
  •  T2 - 05/10/20
    • Valur
    6 - 0 05/10/20
    • Grótta
  •  T2 - 05/10/20
    • Stjarnan
    1 - 0 05/10/20
    • Fjölnir
  •  T2 - 05/10/20
    • HK
    1 - 1 05/10/20
    • KR
  •  CN - 04/10/20
    • Víkingur Reykjavík
    2 - 2 04/10/20
    • KA
  •  CN - 04/10/20
    • ÍA
    0 - 4 04/10/20
    • FH
  •  T6 - 02/10/20
    • Stjarnan
    1 - 1 02/10/20
    • FH
  •  T6 - 02/10/20
    • Víkingur Reykjavík
    0 - 2 02/10/20
    • KR
  •  T6 - 02/10/20
    • Breidablik
    1 - 1 02/10/20
    • KA
  •  T2 - 28/09/20
    • HK
    2 - 3 28/09/20
    • Stjarnan

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Valur 14 11 1 2 34 14 +20 34 W W W W W
2
FH 13 8 2 3 26 17 +9 26 W W W L W
3
Stjarnan 12 6 6 0 20 10 +10 24 W D D D W
4
Breidablik 13 7 2 4 29 21 +8 23 L W W W W
5
Fylkir 14 7 1 6 21 20 +1 22 L W W D L
6
KR 12 6 2 4 23 17 +6 20 L W L L D
7
HK 14 5 2 7 24 30 -6 17 W L W L W
8
KA 14 2 9 3 12 15 -3 15 D W D D D
9
Víkingur Reykjavík 13 3 5 5 19 21 -2 14 L L D L D
10
ÍA 14 4 2 8 31 36 -5 14 L L L D W
11
Grótta 14 1 4 9 12 29 -17 7 D L L L D
12
Fjölnir 15 0 6 9 14 35 -21 6 D D L L D