Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Meistriliiga 2020

Meistriliiga

Meistriliiga Estonia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Meistriliiga 2020
 
Meistriliiga - tổng hợp tin tức về Meistriliiga 2020 với các giải đấu Meistriliiga 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Meistriliiga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Meistriliiga 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 29/08/20
    • Flora
    23:00 29/08/20
    • Legion
  •  CN - 30/08/20
    • Trans
    0 - 0 30/08/20
    • Kuressaare
  •  CN - 30/08/20
    • Paide
    3 - 1 30/08/20
    • Tammeka
  •  CN - 30/08/20
    • FCI Levadia
    3 - 0 30/08/20
    • Tallinna Kalev
  •  T4 - 30/09/20
    • Nõmme Kalju
    23:00 30/09/20
    • Tulevik
  •  T7 - 03/10/20
    • Tammeka
    0 - 0 03/10/20
    • Trans
  •  T7 - 03/10/20
    • Kuressaare
    0 - 1 03/10/20
    • Tallinna Kalev
  •  CN - 04/10/20
    • Flora
    2 - 1 04/10/20
    • Tulevik
  •  CN - 04/10/20
    • Nõmme Kalju
    1 - 1 04/10/20
    • Legion
  •  CN - 04/10/20
    • Paide
    1 - 0 04/10/20
    • FCI Levadia
  • Kết quả

  •  CN - 04/10/20
    • Paide
    1 - 0 04/10/20
    • FCI Levadia
  •  CN - 04/10/20
    • Flora
    2 - 1 04/10/20
    • Tulevik
  •  CN - 04/10/20
    • Nõmme Kalju
    1 - 1 04/10/20
    • Legion
  •  T7 - 03/10/20
    • Kuressaare
    0 - 1 03/10/20
    • Tallinna Kalev
  •  T7 - 03/10/20
    • Tammeka
    0 - 0 03/10/20
    • Trans
  •  CN - 30/08/20
    • FCI Levadia
    3 - 0 30/08/20
    • Tallinna Kalev
  •  CN - 30/08/20
    • Paide
    3 - 1 30/08/20
    • Tammeka
  •  CN - 30/08/20
    • Trans
    0 - 0 30/08/20
    • Kuressaare
  •  CN - 23/08/20
    • Legion
    1 - 3 23/08/20
    • Flora
  •  T7 - 22/08/20
    • Kuressaare
    0 - 4 22/08/20
    • Paide

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Flora 21 19 1 1 56 15 +41 58 W W W W W
2
Paide 22 16 0 6 55 24 +31 48 W W W W W
3
Nõmme Kalju 23 13 5 5 42 14 +28 44 D D W D L
4
FCI Levadia 22 12 5 5 53 29 +24 41 L W W W W
5
Tulevik 23 9 2 12 27 39 -12 29 L D D W L
6
Tammeka 23 6 7 10 23 35 -12 25 D L D W L
7
Trans 23 5 6 12 21 33 -12 21 D L L L D
8
Legion 23 5 6 12 18 38 -20 21 D W D W L
9
Kuressaare 23 4 7 12 21 44 -23 19 L D D L D
10
Tallinna Kalev 23 3 3 17 12 57 -45 12 W L L L L