Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Moroco GNF 1 2020

Moroco GNF 1

Moroco GNF 1 Morocco

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Moroco GNF 1 2020
 
Moroco GNF 1 - tổng hợp tin tức về Moroco GNF 1 2020 với các giải đấu Moroco GNF 1 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Moroco GNF 1 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Moroco GNF 1 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 08/10/20
    • FAR Rabat
    01:00 08/10/20
    • Renaissance Zemamra
  •  T5 - 08/10/20
    • Raja Beni Mellal
    01:00 08/10/20
    • Youssoufia Berrechid
  •  CN - 11/10/20
    • Moghreb Tétouan
    01:00 11/10/20
    • Khouribga
  •  CN - 11/10/20
    • Renaissance Zemamra
    01:00 11/10/20
    • Raja Beni Mellal
  •  CN - 11/10/20
    • Rapide Oued Zem
    01:00 11/10/20
    • Ittihad Tanger
  •  CN - 11/10/20
    • Youssoufia Berrechid
    01:00 11/10/20
    • Difaâ El Jadida
  •  T2 - 12/10/20
    • Olympic Safi
    01:00 12/10/20
    • RSB Berkane
  •  T2 - 12/10/20
    • FUS Rabat
    01:00 12/10/20
    • Wydad Casablanca
  •  T2 - 12/10/20
    • Hassania Agadir
    01:00 12/10/20
    • Mouloudia Oujda
  •  T2 - 12/10/20
    • Raja Casablanca
    01:00 12/10/20
    • FAR Rabat
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Raja Casablanca 26 15 7 4 35 17 +18 52 W D W L W
2
RSB Berkane 26 13 11 2 27 18 +9 50 W W W D D
3
Wydad Casablanca 26 14 7 5 43 24 +19 49 D D W W D
4
Mouloudia Oujda 26 10 11 5 31 22 +9 41 L D D W L
5
FUS Rabat 26 10 10 6 32 26 +6 40 L W D L L
6
FAR Rabat 26 9 9 8 32 28 +4 36 L D D D D
7
Difaâ El Jadida 26 8 11 7 24 22 +2 35 L D L W W
8
Moghreb Tétouan 26 8 10 8 23 21 +2 34 D L W L L
9
Olympic Safi 26 6 14 6 24 28 -4 32 L W W D W
10
Hassania Agadir 26 8 7 11 31 35 -4 31 W L W D W
11
Rapide Oued Zem 26 7 9 10 22 22 +0 30 L W D L W
12
Youssoufia Berrechid 26 8 6 12 28 39 -11 30 D W L D L
13
Renaissance Zemamra 26 7 8 11 35 34 +1 29 W D L L D
14
Ittihad Tanger 26 6 9 11 16 31 -15 27 D W D D W
15
Khouribga 26 5 9 12 21 34 -13 24 L L D L L
16
Raja Beni Mellal 26 1 8 17 12 35 -23 11 L L L D D