Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Prva Liga 2020

Prva Liga

Prva Liga Serbia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Prva Liga 2020
 
Prva Liga - tổng hợp tin tức về Prva Liga 2020 với các giải đấu Prva Liga 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Prva Liga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Prva Liga 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 31/10/20
    • Borac Čačak
    06:00 31/10/20
    • Dinamo Vranje
  •  T7 - 31/10/20
    • Zemun
    06:00 31/10/20
    • Žarkovo
  •  T7 - 31/10/20
    • Kolubara
    06:00 31/10/20
    • Kabel Novi Sad
  •  T7 - 31/10/20
    • Trayal Kruševac
    06:00 31/10/20
    • Radnički Pirot
  •  T7 - 31/10/20
    • Budućnost Dobanovci
    06:00 31/10/20
    • IMT Novi Beograd
  •  T7 - 31/10/20
    • Jagodina
    06:00 31/10/20
    • Grafičar
  •  T7 - 31/10/20
    • Železničar Pančevo
    06:00 31/10/20
    • Radnički Sr. Mitrovica
  •  T7 - 31/10/20
    • Loznica
    06:00 31/10/20
    • Radnički Kragujevac
  •  T7 - 31/10/20
    • Dubočica
    06:00 31/10/20
    • Sloga Kraljevo
  •  T7 - 07/11/20
    • Radnički Pirot
    06:00 07/11/20
    • Budućnost Dobanovci
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Radnički Kragujevac 12 10 2 0 26 10 +16 32 W W W W D
2
Kabel Novi Sad 12 8 2 2 16 6 +10 26 D L L W D
3
Kolubara 12 6 3 3 17 15 +2 21 D D D W L
4
Borac Čačak 12 6 1 5 16 12 +4 19 L L W W W
5
Jagodina 12 5 4 3 10 10 +0 19 D W L W W
6
Grafičar 11 5 3 3 15 13 +2 18 L D W W W
7
Loznica 12 4 5 3 12 12 +0 17 D D W L W
8
Trayal Kruševac 11 5 1 5 15 15 +0 16 W W L L W
9
Žarkovo 12 4 4 4 14 16 -2 16 W D L L L
10
Budućnost Dobanovci 11 4 3 4 13 11 +2 15 D L D L W
11
Železničar Pančevo 12 4 3 5 16 16 +0 15 D D L L W
12
Dubočica 12 3 6 3 11 11 +0 15 W D W D W
13
Radnički Pirot 12 4 3 5 12 17 -5 15 D D W L W
14
IMT Novi Beograd 11 3 3 5 14 14 +0 12 D L D L W
15
Zemun 12 3 2 7 8 14 -6 11 L W L D L
16
Sloga Kraljevo 12 3 2 7 10 20 -10 11 D L W W W
17
Radnički Sr. Mitrovica 12 2 2 8 10 13 -3 8 D D L L L
18
Dinamo Vranje 12 2 1 9 14 24 -10 7 L D W L L