Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Denmark Superliga 2020

Denmark Superliga

Denmark Superliga Denmark

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Denmark Superliga 2020
 
Denmark Superliga - tổng hợp tin tức về Denmark Superliga 2020 với các giải đấu Denmark Superliga 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Denmark Superliga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Denmark Superliga 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 31/10/20
    • Vejle
    01:00 31/10/20
    • Randers
  •  T7 - 31/10/20
    • Nordsjælland
    22:00 31/10/20
    • Midtjylland
  •  CN - 01/11/20
    • OB
    20:00 01/11/20
    • Horsens
  •  CN - 01/11/20
    • Copenhagen
    22:00 01/11/20
    • Lyngby
  •  T2 - 02/11/20
    • AaB
    00:00 02/11/20
    • Brøndby
  •  T3 - 03/11/20
    • SønderjyskE
    01:00 03/11/20
    • AGF
  •  T7 - 07/11/20
    • Randers
    01:00 07/11/20
    • AaB
  •  CN - 08/11/20
    • Lyngby
    20:00 08/11/20
    • AGF
  •  CN - 08/11/20
    • Nordsjælland
    20:00 08/11/20
    • Vejle
  •  CN - 08/11/20
    • Brøndby
    22:00 08/11/20
    • OB
  • Kết quả

  •  T3 - 27/10/20
    • AaB
    1 - 3 27/10/20
    • Vejle
  •  T2 - 26/10/20
    • AGF
    0 - 1 26/10/20
    • Copenhagen
  •  CN - 25/10/20
    • Randers
    1 - 2 25/10/20
    • SønderjyskE
  •  CN - 25/10/20
    • Horsens
    1 - 1 25/10/20
    • Nordsjælland
  •  T7 - 24/10/20
    • Brøndby
    2 - 3 24/10/20
    • Midtjylland
  •  T7 - 24/10/20
    • Lyngby
    0 - 3 24/10/20
    • OB
  •  T3 - 20/10/20
    • Nordsjælland
    1 - 0 20/10/20
    • Randers
  •  CN - 18/10/20
    • Copenhagen
    1 - 2 18/10/20
    • AaB
  •  CN - 18/10/20
    • SønderjyskE
    2 - 0 18/10/20
    • Brøndby
  •  CN - 18/10/20
    • AGF
    3 - 0 18/10/20
    • Horsens

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Vejle 6 4 1 1 15 10 +5 13 W W W D W
2
SønderjyskE 6 4 1 1 12 8 +4 13 W W D W L
3
Midtjylland 6 4 1 1 10 7 +3 13 W W D W W
4
Brøndby 6 4 0 2 11 10 +1 12 L L W W W
5
AGF 6 3 2 1 13 7 +6 11 L W D W D
6
Nordsjælland 6 2 2 2 11 9 +2 8 D W L W D
7
AaB 6 2 2 2 6 8 -2 8 L W D L W
8
OB 6 2 1 3 10 11 -1 7 W L L L D
9
Copenhagen 6 2 1 3 10 11 -1 7 W L W D L
10
Randers 6 1 1 4 6 7 -1 4 L L L L D
11
Lyngby 6 0 2 4 5 13 -8 2 L L D L L
12
Horsens 6 0 2 4 4 12 -8 2 D L D L L

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 V. Fischer København 11
2 R. Skov København 9
3 J. Lauridsen Esbjerg 8
4 P. Ankersen København 8
5 A. Mabil Midtjylland 8
6 M. Bundu AGF 7
7 D. Kaiser Brøndby 7
8 K. Kusk AaB 7
9 J. Poulsen Midtjylland 7
10 T. Sana AGF 7
11 M. Amini AGF 6
12 M. Damsgaard Nordsjælland 6
13 N. Boilesen København 6
14 J. Wind København 6
15 M. Rygaard Jensen Nordsjælland 6