Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Phần Lan 2020

Veikkausliiga

VĐQG Phần Lan Finland - VĐQG Phần Lan

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Phần Lan 2020
 
VĐQG Phần Lan - tổng hợp tin tức về VĐQG Phần Lan 2020 với các giải đấu VĐQG Phần Lan 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Phần Lan 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Phần Lan 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 29/10/20
    • Mariehamn
    23:30 29/10/20
    • HJK
  •  CN - 01/11/20
    • Haka
    19:00 01/11/20
    • Mariehamn
  •  CN - 01/11/20
    • Lahti
    19:00 01/11/20
    • HIFK
  •  CN - 01/11/20
    • HJK
    19:00 01/11/20
    • Inter Turku
  •  CN - 01/11/20
    • Ilves
    19:00 01/11/20
    • Honka
  •  CN - 01/11/20
    • RoPS
    19:00 01/11/20
    • SJK
  •  CN - 01/11/20
    • TPS
    19:00 01/11/20
    • KuPS
  • Kết quả

  •  T5 - 22/10/20
    • SJK
    1 - 3 22/10/20
    • Ilves
  •  T5 - 22/10/20
    • KuPS
    2 - 3 22/10/20
    • Haka
  •  T5 - 22/10/20
    • Inter Turku
    3 - 0 22/10/20
    • TPS
  •  T5 - 22/10/20
    • Honka
    2 - 1 22/10/20
    • Lahti
  •  T5 - 22/10/20
    • HIFK
    1 - 0 22/10/20
    • RoPS
  •  T2 - 19/10/20
    • TPS
    4 - 1 19/10/20
    • RoPS
  •  T2 - 19/10/20
    • Lahti
    0 - 0 19/10/20
    • Haka
  •  CN - 18/10/20
    • Ilves
    0 - 2 18/10/20
    • Inter Turku
  •  CN - 18/10/20
    • Mariehamn
    2 - 3 18/10/20
    • SJK
  •  CN - 18/10/20
    • HJK
    3 - 0 18/10/20
    • HIFK

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
HJK 20 13 5 2 47 16 +31 44 W W W D D
2
KuPS 21 12 5 4 37 23 +14 41 L L L W D
3
Inter Turku 21 12 4 5 35 16 +19 40 W W W W D
4
Honka 21 9 10 2 25 13 +12 37 W W W D L
5
Ilves 21 9 6 6 33 28 +5 33 W L W D W
6
Lahti 21 7 8 6 31 29 +2 29 L D W W L
7
HIFK 21 8 4 9 28 31 -3 28 W L L L D
8
SJK 20 7 5 8 24 26 -2 26 L W L W L
9
Haka 21 5 7 9 25 40 -15 22 W D W W L
10
Mariehamn 20 5 5 10 28 38 -10 20 L L L L L
11
TPS 20 4 3 13 19 37 -18 15 L W L L D
12
RoPS 21 1 2 18 13 48 -35 5 L L L L W